Cấp: HSK 7–9Từ ghép
暗中
Nghĩa tiếng Việttrong bóng tối; bí mật; lén lút
Âm Hán Việtám trung
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong bóng tối
- 2 bí mật
- 3 lén lút
- 4 một cách bí mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý