Cấp: HSK 7–9Từ ghép
伦理
Phồn thể: [倫理]Nghĩa
- 1 luân lý
Câu ví dụ
- 确实如此。我们在推动技术演进时,既要追求性能突破,更要恪守伦理边界,让人类价值判断成为算法系统中不可或缺的指南针。Đúng là như vậy. Khi thúc đẩy sự tiến hoá công nghệ, chúng ta vừa phải theo đuổi đột phá hiệu năng, lại càng phải giữ vững ranh giới đạo đức, để phán đoán giá trị của con người trở thành chiếc la bàn không thể thiếu trong hệ thống thuật toán.Từ trong câu:确实 (quèshí)如此 (rúcǐ)我们 (wǒmen)在 (zài)推动 (tuīdòng)技术 (jìshù)演进 (yǎnjìn)时 (shí)既 (jì)要 (yào)追求 (zhuīqiú)性能 (xìngnéng)突破 (tūpò)更 (gèng)要 (yào)恪守 (kèshǒu)伦理 (lúnlǐ)边界 (biānjiè)让 (ràng)人类 (rénlèi)价值 (jiàzhí)判断 (pànduàn)成为 (chéngwéi)算法 (suànfǎ)系统 (xìtǒng)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)指南针 (zhǐnánzhēn)
- 算法固然能够高效处理海量数据,却无法替代人类的良知与审美。唯有建立透明、公正的伦理规制,方能确保科技始终服务于人的全面发展。Thuật toán cố nhiên có thể xử lý hiệu quả khối dữ liệu khổng lồ, nhưng không thể thay thế lương tri và khiếu thẩm mỹ của con người. Chỉ có thiết lập quy chế đạo đức minh bạch, công bằng mới có thể bảo đảm công nghệ luôn phục vụ sự phát triển toàn diện của con người.Từ trong câu:算法 (suànfǎ)固然 (gùrán)能够 (nénggòu)高效 (gāoxiào)处理 (chǔlǐ)海量 (hǎiliàng)数据 (shùjù)却 (què)无法替代 (wúfǎtìdài)人类 (rénlèi)的 (de)良知 (liángzhī)与 (yǔ)审美 (shěnměi)唯有 (wéiyǒu)建立 (jiànlì)透明 (tòumíng)公正 (gōngzhèng)的 (de)伦理 (lúnlǐ)规制 (guīzhì)方能 (fāngnéng)确保 (quèbǎo)科技 (kējì)始终 (shǐzhōng)服务 (fúwù)于 (yú)人 (rén)的 (de)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan