Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不可或缺
Nghĩa tiếng Việtcần thiết; không thể thiếu
Âm Hán Việtbất khả hoặc khuyết
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cần thiết
- 2 không thể thiếu
Câu ví dụ
- 除了技术手段,跨国数据合规准则的协同也不可或缺。唯有技术溯源与法律规制双管齐下,方能筑牢数字空间的安全屏障。Ngoài biện pháp kỹ thuật, sự phối hợp về chuẩn mực tuân thủ dữ liệu xuyên quốc gia cũng không thể thiếu. Chỉ có kết hợp đồng thời truy xuất kỹ thuật và điều tiết pháp lý mới có thể xây vững lá chắn an toàn cho không gian số.
- 确实如此。我们在推动技术演进时,既要追求性能突破,更要恪守伦理边界,让人类价值判断成为算法系统中不可或缺的指南针。Đúng là như vậy. Khi thúc đẩy sự tiến hoá công nghệ, chúng ta vừa phải theo đuổi đột phá hiệu năng, lại càng phải giữ vững ranh giới đạo đức, để phán đoán giá trị của con người trở thành chiếc la bàn không thể thiếu trong hệ thống thuật toán.Từ trong câu:确实 (quèshí)如此 (rúcǐ)我们 (wǒmen)在 (zài)推动 (tuīdòng)技术 (jìshù)演进 (yǎnjìn)时 (shí)既 (jì)要 (yào)追求 (zhuīqiú)性能 (xìngnéng)突破 (tūpò)更 (gèng)要 (yào)恪守 (kèshǒu)伦理 (lúnlǐ)边界 (biānjiè)让 (ràng)人类 (rénlèi)价值 (jiàzhí)判断 (pànduàn)成为 (chéngwéi)算法 (suànfǎ)系统 (xìtǒng)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)指南针 (zhǐnánzhēn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng