Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不可或缺

bùkěhuòquē
Nghĩa tiếng Việtcần thiết; không thể thiếu
Âm Hán Việtbất khả hoặc khuyết
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cần thiết
  2. 2 không thể thiếu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập