Cấp: HSK 5Từ ghép
空间
Phồn thể: [空間]Nghĩa tiếng Việtkhông gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ
Âm Hán Việtkhông gian
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không gian; chỗ
- 2 (bóng) phạm vi; dư địa
- 3 (thiên văn) không gian vũ trụ
- 4 (vật lý, toán học) không gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 空间站[空間站][không gian trạm]Cấp: HSK 7–9trạm vũ trụ
- 空间局[空間局]cơ quan không gian
- 切空间[切空間]không gian các mặt cắt (toán)
- 相空间[相空間]không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)
- 子空间[子空間]không gian con (toán học)
- 参量空间[參量空間]không gian mô đun (toán học); không gian tham số
- 超维空间[超維空間]không gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn
- 电子空间[電子空間]không gian mạng
- 对称空间[對稱空間]không gian đối xứng (toán)
- 仿射空间[仿射空間](toán) không gian affine
- 高维空间[高維空間](toán) không gian nhiều chiều hơn
- 空间探测[空間探測]thám hiểm không gian
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này