Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子空间

Phồn thể: [子空間]
zǐkōngjiān
Nghĩa tiếng Việtkhông gian con (toán học)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 không gian con (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập