Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

救护车

Phồn thể: [救護車]
jiùhùchē
Nghĩa tiếng Việtxe cứu thương
Âm Hán Việtcứu hộ xa
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 xe cứu thương
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập