Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiù · jiù

救

Nghĩabiến thể của 救 (jiù); cứu; cứu giúp; cứu thoát
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtcứu
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiùÂm Hán Việt: cứubiến thể của 救 (jiù)
  • jiùChưa có âm thanhcứu; cứu giúp; cứu thoát

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 求 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 求

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.