Chữ Hán
救
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cứubiến thể của 救 (jiù)
- Chưa có âm thanhcứu; cứu giúp; cứu thoát
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 求 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 求
Từ có chữ này
- 抢救Âm Hán Việt: thưởng cứugiải cứuHSK 5
- 救护车Âm Hán Việt: cứu hộ xaxe cứu thươngHSK 5
- 急救Âm Hán Việt: cấp cứucấp cứu; sơ cứuHSK 6
- 救助Âm Hán Việt: cứu trợgiúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợHSK 6
- 救命Âm Hán Việt: cứu mệnhcứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!HSK 6
- 救援Âm Hán Việt: cứu việncứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡHSK 6
- 救灾Âm Hán Việt: cứu taicứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên taiHSK 6
- 求救Âm Hán Việt: cầu cứucầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)HSK 6
- 呼救Âm Hán Việt: hô cứukêu cứuHSK 7–9
- 拯救Âm Hán Việt: chửng cứucứu; cứu hộHSK 7–9
- 挽救cứu; cứu chữa; cứu nguyHSK 7–9
- 搜救Âm Hán Việt: sưu cứutìm kiếm và cứu nạnHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 救治Âm Hán Việt: cứu trịcung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)HSK 7–9
- 救济Âm Hán Việt: cứu tếcứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóaHSK 7–9
- 营救Âm Hán Việt: doanh cứugiải cứuHSK 7–9
- 补救Âm Hán Việt: bổ cứukhắc phụcHSK 7–9
- 解救Âm Hán Việt: giải cứugiải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hìnhHSK 7–9
- 救死扶伤Âm Hán Việt: cứu tử phù thươngcứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thươngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.