Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

抢救

Phồn thể: [搶救]
qiǎngjiù
Nghĩa tiếng Việtgiải cứu
Âm Hán Việtthưởng cứu
  • 2 chữ
  • 18 nét