Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qiǎng · qiāng

抢

Nghĩaqiǎng tranh giành; lao vào; tranh cướp; qiāng (văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận); ngược hướng; trái lại
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtqiǎng thưởng
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • qiǎngÂm Hán Việt: thưởngtranh giành; lao vào; tranh cướp
  • qiāng(văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận); ngược hướng; trái lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 仓

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 仓

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.