Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抢夺

Phồn thể: [搶奪]
qiǎngduó
Nghĩa tiếng Việtcướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
Âm Hán Việtthưởng đoạt
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa