Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

抢

Phồn thể: [搶]
qiǎng
Nghĩa tiếng Việttranh giành; lao vào; tranh cướp
Âm Hán Việtthưởng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tranh giành
  2. 2 lao vào
  3. 3 tranh cướp
  4. 4 chụp lấy
  5. 5 cướp
  6. 6 giật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

抢

Phồn thể: [搶]
qiāng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận); ngược hướng; trái lại
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận)
  2. 2 ngược hướng; trái lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập