Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
抢
Phồn thể: [搶]Nghĩa tiếng Việttranh giành; lao vào; tranh cướp
Âm Hán Việtthưởng
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 tranh giành
- 2 lao vào
- 3 tranh cướp
- 4 chụp lấy
- 5 cướp
- 6 giật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抢救[搶救][thưởng cứu]Cấp: HSK 5giải cứu
- 抢夺[搶奪][thưởng đoạt]Cấp: HSK 7–9cướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
- 抢劫[搶劫]Cấp: HSK 7–9cướp bóc; hôi của
- 抢眼[搶眼][thưởng nhãn]Cấp: HSK 7–9bắt mắt
- 哄抢[哄搶]mua hoảng loạn; cướp bóc
- 拼抢[拼搶]chiến đấu liều lĩnh (mạo hiểm tính mạng)
- 抢白[搶白]quở trách; khiển trách
- 抢答[搶答]tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
- 抢风[搶風]gió ngược; gió đối diện
- 抢功[搶功]cướp công lao của người khác
- 抢购[搶購]mua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)
- 抢婚[搶婚]bắt cóc hôn nhân; bắt cóc cô dâu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này