Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哄抢

Phồn thể: [哄搶]
hōngqiǎng
Nghĩa tiếng Việtmua hoảng loạn; cướp bóc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua hoảng loạn
  2. 2 cướp bóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập