Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hǒng · hòng · hōng · hòng

哄

Nghĩahǒng lừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em); hòng biến thể của 哄 (hòng); hōng cười ầm (tượng thanh); ồn ào; cười ầm lên (như đám đông); hòng huyên náo; ồn ào; hỗn loạn
Bộ thủ口
Âm Hán Việthǒng họng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hǒngÂm Hán Việt: họnglừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)
  • hòngbiến thể của 哄 (hòng)
  • hōngcười ầm (tượng thanh); ồn ào; cười ầm lên (như đám đông)
  • hònghuyên náo; ồn ào; hỗn loạn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 共

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 共

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.