Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
哄
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)
Âm Hán Việthọng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lừa gạt
- 2 dỗ dành
- 3 chọc cười (trẻ em)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 起哄[起鬨][khởi họng]Cấp: HSK 7–9chọc phá; la ó ồn ào; tạo náo động
- 哄堂大笑[họng đường đại tiếu]Cấp: HSK 7–9cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
- 打哄đùa giỡn; chọc ghẹo
- 哄动[哄動]biến thể của 轰动 (hōngdòng)
- 哄瞒[哄瞞]lừa dối
- 哄骗[哄騙]lừa dối; lừa gạt
- 哄抢[哄搶]mua hoảng loạn; cướp bóc
- 哄劝[哄勸]dỗ dành
- 哄然ồn ào; oang oang
- 哄抬làm tăng giả tạo; đẩy giá (lên)
- 哄笑cười ầm lên; cười rộ; cười ha hả
- 哄诱[哄誘]dỗ dành; dụ dỗ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo