Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

哄

hǒng
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)
Âm Hán Việthọng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa gạt
  2. 2 dỗ dành
  3. 3 chọc cười (trẻ em)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哄

Phồn thể: [閧]
hòng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 哄 (hòng)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

哄

hōng
Nghĩa tiếng Việtcười ầm (tượng thanh); ồn ào; cười ầm lên (như đám đông)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

哄

Phồn thể: [鬨]
hòng
Nghĩa tiếng Việthuyên náo; ồn ào; hỗn loạn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa