Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哄劝

Phồn thể: [哄勸]
hǒngquàn
Nghĩa tiếng Việtdỗ dành
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 dỗ dành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập