劝Chữ Hán
Nghĩakhuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Âm Hán Việtkhuyến
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- quànChưa có âm thanhÂm Hán Việt: khuyếnkhuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 又 + 力
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.