Cấp: HSK 5Chữ đơn
劝
Phồn thể: [勸]Nghĩa tiếng Việtkhuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Âm Hán Việtkhuyến
- 1 chữ
- 4 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 khuyên
- 2 giục
- 3 cố gắng thuyết phục
- 4 khích lệ
- 5 an ủi
- 6 xoa dịu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 劝告[勸告][khuyến cáo]Cấp: HSK 7–9khuyên nhủ; thúc giục; khuyên răn
- 劝说[勸說][khuyến thuyết]Cấp: HSK 7–9thuyết phục; sự thuyết phục; khuyên bảo
- 劝阻[勸阻][khuyến trở]Cấp: HSK 7–9khuyên ngăn; khuyên can
- 哀劝[哀勸]khuyên nhủ bằng mọi cách; van nài
- 奉劝[奉勸]cho phép tôi đưa ra một lời khuyên
- 规劝[規勸]khuyên nhủ
- 哄劝[哄勸]dỗ dành
- 解劝[解勸]xoa dịu; làm nguôi ngoai; hòa giải (trong tranh chấp, v.v.)
- 禄劝[祿勸]huyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam
- 劝导[勸導]khuyên nhủ; cố gắng thuyết phục
- 劝动[勸動]kích động
- 劝服[勸服]thuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 权[權][quyền]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9quyền lực; quyền hạn; quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này