Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

劝告

Phồn thể: [勸告]
quàngào
Nghĩa tiếng Việtkhuyên nhủ; thúc giục; khuyên răn
Âm Hán Việtkhuyến cáo
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa