Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gào

告

Nghĩa(hình thức kết hợp) nói; bảo; thông báo; báo cáo; tố cáo
Bộ thủ口
Âm Hán Việtcáo
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gàoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: cáo(hình thức kết hợp) nói; bảo; thông báo; báo cáo; tố cáo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 牛 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.