Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

通告

tōnggào
Nghĩa tiếng Việtthông báo; đưa thông báo; thông báo
Âm Hán Việtthông cáo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo; đưa thông báo
  2. 2 thông báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập