Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

整理

zhěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý
Âm Hán Việtchỉnh lí
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp
  2. 2 dọn dẹp
  3. 3 chỉnh lý
  4. 4 liệt kê có hệ thống
  5. 5 đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ)
  6. 6 đóng gói (hành lý)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập