Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

务必

Phồn thể: [務必]
wùbì
Nghĩa tiếng Việtphải; cần; phải chắc chắn
Âm Hán Việtvụ tất
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phải
  2. 2 cần
  3. 3 phải chắc chắn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập