Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

募捐

mùjuān
Nghĩa tiếng Việtkêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập