Chữ Hán
募
Nghĩaquyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Bộ thủ力
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 莫 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 莫
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 各位同学,我们为偏远山区小学募捐的两百本图书已经整理好了,明天下午务必送到快递站寄出。Các bạn ơi, hai trăm cuốn sách chúng ta quyên góp cho trường tiểu học vùng núi xa xôi đã chỉnh lý xong rồi, chiều mai nhất thiết phải mang ra trạm chuyển phát gửi đi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.