Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mù

募

Nghĩaquyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Bộ thủ力
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mùquyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 莫 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 莫

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.