Cấp: HSK 2Chữ đơn
站
Nghĩa tiếng Việttrạm; đứng; dừng
Âm Hán Việttrạm
Bẫy nghĩa Hán Việt 站 vừa là danh từ "trạm, nhà ga" vừa là động từ "đứng" (như 站起来 = đứng dậy).
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trạm
- 2 đứng
- 3 dừng
- 4 tạm dừng
- 5 chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
- 6 trang web
Câu ví dụ
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
- 好,那地铁站在哪儿?我们要走几分钟?Được đấy, thế ga tàu điện ngầm ở đâu? Chúng mình phải đi bộ mấy phút?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 网站[網站][võng trạm]Cấp: HSK 3trang web
- 加油站[gia dầu trạm]Cấp: HSK 4trạm xăng
- 站台[站臺][trạm thai]Cấp: HSK 5sân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang web
- 站立[trạm lập]Cấp: HSK 7–9đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân
- 核电站[核電站][hạch điện trạm]Cấp: HSK 7–9nhà máy điện hạt nhân
- 空间站[空間站][không gian trạm]Cấp: HSK 7–9trạm vũ trụ
- 泵站trạm bơm
- 兵站trạm dịch vụ quân đội; kho quân sự
- 呆站đứng thẫn thờ
- 电站[電站]nhà máy điện; nhà máy phát điện
- 端站ga cuối
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này