Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn

站

zhàn
Nghĩa tiếng Việttrạm; đứng; dừng
Âm Hán Việttrạm

Bẫy nghĩa Hán Việt 站 vừa là danh từ "trạm, nhà ga" vừa là động từ "đứng" (như 站起来 = đứng dậy).

  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trạm
  2. 2 đứng
  3. 3 dừng
  4. 4 tạm dừng
  5. 5 chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
  6. 6 trang web

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập