Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

站立

zhànlì
Nghĩa tiếng Việtđứng; đang đứng; đứng trên đôi chân
Âm Hán Việttrạm lập
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa