Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhàn

站

Nghĩatrạm; đứng; dừng
Bộ thủ立
Âm Hán Việttrạm

Bẫy nghĩa Hán Việt 站 vừa là danh từ "trạm, nhà ga" vừa là động từ "đứng" (như 站起来 = đứng dậy).

  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhànÂm Hán Việt: trạmtrạm; đứng; dừng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 立 + 占

  • Phần chỉ nghĩa: 立
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.