Chữ Hán
站
Bẫy nghĩa Hán Việt 站 vừa là danh từ "trạm, nhà ga" vừa là động từ "đứng" (như 站起来 = đứng dậy).
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trạmtrạm; đứng; dừng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 立 + 占
- Phần chỉ nghĩa: 立
- Phần chỉ âm: 占
Từ có chữ này
- 车站Âm Hán Việt: xa trạmga tàu; dừng xe buýtHSK 2
- 网站Âm Hán Việt: võng trạmtrang webHSK 3
- 加油站Âm Hán Việt: gia dầu trạmtrạm xăngHSK 4
- 站台Âm Hán Việt: trạm thaisân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang webHSK 5
- 站立Âm Hán Việt: trạm lậpđứng; đang đứng; đứng trên đôi chânHSK 7–9
- 核电站Âm Hán Việt: hạch điện trạmnhà máy điện hạt nhânHSK 7–9
- 空间站Âm Hán Việt: không gian trạmtrạm vũ trụHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 好,那地铁站在哪儿?我们要走几分钟?Được đấy, thế ga tàu điện ngầm ở đâu? Chúng mình phải đi bộ mấy phút?
- 所以阿明一般从家走路去车站,坐三站地铁去学校,又快又好。Vì vậy Minh thường đi bộ từ nhà ra ga, đi ba trạm tàu điện ngầm tới trường, vừa nhanh vừa tiện.
- 糟糕,办公室的电脑刚才突然关机了,我现在重新开机也上不了公司网站。看来我一个人没办法解决这个问题,怎么办?Gay rồi, máy tính ở văn phòng vừa nãy đột nhiên tắt nguồn, giờ mình bật máy lại cũng không vào được trang web công ty. Xem ra một mình mình không có cách giải quyết vấn đề này, làm sao bây giờ?
- 经理已经同意了我们的新方法:在每个工作日,同事们可以看公司网站或者读早上的新闻报纸,我现在就把耳机摘下来,先把这封重要邮件发出去!Giám đốc đã đồng ý với phương pháp mới của chúng mình rồi: vào mỗi ngày làm việc, các đồng nghiệp có thể xem trang web công ty hoặc đọc báo tin tức buổi sáng, bây giờ mình tháo tai nghe ra và gửi bức thư điện tử quan trọng này đi trước đây!Từ trong câu:经理 (jīnglǐ)已经 (yǐjīng)同意 (tóngyì)了 (le)我们 (wǒmen)的 (de)新 (xīn)方法 (fāngfǎ)在 (zài)每 (měi)个 (gè)工作日 (gōngzuòrì)同事 (tóngshì)们 (men)可以 (kěyǐ)看 (kàn)公司 (gōngsī)网站 (wǎngzhàn)或者 (huòzhě)读 (dú)早上 (zǎoshang)的 (de)新闻 (xīnwén)报纸 (bàozhǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)就 (jiù)把 (bǎ)耳机 (ěrjī)摘下 (zhāixià)来 (lái)先 (xiān)把 (bǎ)这 (zhè)封 (fēng)重要 (zhòngyào)邮件 (yóujiàn)发出 (fāchū)去 (qù)
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.