Cấp: HSK 3Từ ghép
一般
Nghĩa tiếng Việtgiống; bình thường; tàm tạm
Âm Hán Việtnhất bàn
- 2 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giống
- 2 bình thường
- 3 tàm tạm
- 4 phổ thông
- 5 chung
- 6 chung chung
- 7 nói chung
Câu ví dụ
- 一般来说,大熊猫上午最活跃。我们在园里还遇见了一位养熊猫二十年的饲养员叔叔,如果遇到不懂的问题可以问他。我们一直看到下午参观结束再离开吧!Nói chung, gấu trúc lớn buổi sáng năng động nhất. Trong công viên chúng mình còn tình cờ gặp một chú nhân viên đã nuôi gấu trúc hai mươi năm, nếu gặp câu hỏi chưa hiểu có thể hỏi chú ấy. Chúng mình cứ xem cho đến tận lúc kết thúc tham quan buổi chiều rồi hãy rời đi nhé!Từ trong câu:一般来说 (yībānláishuō)大熊猫 (dàxióngmāo)上午 (shàngwǔ)最 (zuì)活跃 (huóyuè)我们 (wǒmen)在 (zài)园 (yuán)里 (lǐ)还 (hái)遇见 (yùjiàn)了 (le)一 (yī)位 (wèi)养 (yǎng)熊猫 (xióngmāo)二十 (èrshí)年 (nián)的 (de)饲养员 (sìyǎngyuán)叔叔 (shūshu)如果 (rúguǒ)遇到 (yùdào)不 (bù)懂 (dǒng)的 (de)问题 (wèntí)可以 (kěyǐ)问 (wèn)他 (tā)我们 (wǒmen)一直 (yīzhí)看到 (kàndào)下午 (xiàwǔ)参观 (cānguān)结束 (jiéshù)再 (zài)离开 (líkāi)吧 (ba)
- 一般;马;兴趣;机会。Ôn từ vựng: 一般, 马, 兴趣, 机会.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一般般không đặc biệt tốt; bình thường
- 一般人người bình thường
- 一般性chung chung; tính chung chung
- 一般而言nói một cách tổng quát
- 一般规定[一般規定]quy định thông thường (luật pháp)
- 一般见识[一般見識]hiểu biết bình thường; (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
- 一般来讲[一般來講]nói chung
- 一般来说[一般來說]nói chung
- 一般贸易[一般貿易]thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)
- 一般说来[一般說來]nói chung; nhìn chung
- 一般原则[一般原則]nguyên tắc chung
- 背着抱着一般重[背著抱著一般重]nghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出生[xuất sinh]Cấp: HSK 3được sinh ra
- 大熊猫[大熊貓][đại hùng mèo]Cấp: HSK 3gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
- 动物[動物][động vật]Cấp: HSK 3động vật
- 动物园[動物園][động vật viên]Cấp: HSK 3sở thú
- 发展[發展][phát triển]Cấp: HSK 3sự phát triển; tăng trưởng; phát triển
- 感兴趣[感興趣][cảm hưng thú]Cấp: HSK 3cảm thấy hứng thú
- 关心[關心][quan tâm]Cấp: HSK 3quan tâm đến; chăm sóc
- 关于[關於][quan ư]Cấp: HSK 3liên quan đến; về; đối với
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này