Từ ghép
一般见识
Phồn thể: [一般見識]Nghĩa tiếng Việthiểu biết bình thường; (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiểu biết bình thường
- 2 (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.