Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

养

Phồn thể: [養]
yǎng
Nghĩa tiếng Việtnuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)
Âm Hán Việtdưỡng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nuôi (động vật)
  2. 2 nuôi dưỡng (trẻ em)
  3. 3 nuôi (thú cưng)
  4. 4 chu cấp
  5. 5 sinh đẻ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập