Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
rènwéi

认为

Phồn thể: [認為]
Nghĩa tiếng Việttin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
Âm Hán Việtnhận vi
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập