Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

业

Phồn thể: [業]
yè
Nghĩa tiếng Việtngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệp
Âm Hán Việtnghiệp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngành kinh doanh
  2. 2 công nghiệp
  3. 3 nghề nghiệp
  4. 4 việc làm
  5. 5 việc học
  6. 6 doanh nghiệp
  7. 7 tài sản
  8. 8 (Phật giáo) nghiệp
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 hành động
  2. 10 tham gia vào
  3. 11 đã
  4. 12 rồi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

业

Phồn thể: [業]
Yè
Nghĩa tiếng Việthọ [Ye4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ye4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập