Cấp: HSK 5Từ ghép
农业
Phồn thể: [農業]Nghĩa
- 1 nông nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 工农业[工農業]công nghiệp và nông nghiệp
- 酪农业[酪農業]ngành sữa
- 农业部[農業部]Bộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệp
- 农业区[農業區]khu vực nông nghiệp
- 农业厅[農業廳]sở nông nghiệp (cấp tỉnh)
- 农业机械[農業機械]máy móc nông nghiệp
- 农业生技[農業生技]công nghệ sinh học nông nghiệp
- 生存农业[生存農業]canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp
- 农业合作化[農業合作化]tập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
- 农业集体化[農業集體化]tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
- 农业现代化[農業現代化]hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 南京农业大学[南京農業大學]Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này