Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农业合作化

Phồn thể: [農業合作化]
nóngyèhézuòhuà
Nghĩa tiếng Việttập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
  • 5 chữ
  • 28 nét