Chữ Hán
农
Nghĩa(hình thức kết hợp) nông nghiệp; họ [Nong2]; biến thể của 农 (nóng)
Bộ thủ冖
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) nông nghiệp
- họ [Nong2]
- biến thể của 农 (nóng)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 冖 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 农村Âm Hán Việt: nông thônkhu vực nông thôn; làngHSK 4
- 农业Âm Hán Việt: nông nghiệpnông nghiệpHSK 5
- 农民Âm Hán Việt: nông dânnông dân; nông phuHSK 5
- 农田Âm Hán Việt: nông điềnđất nông nghiệp; đất canh tácHSK 6
- 农产品Âm Hán Việt: nông sản phẩmnông sảnHSK 6
- 农历Âm Hán Việt: nông lịchlịch Trung Quốc truyền thống; lịch âmHSK 7–9
- 农场Âm Hán Việt: nông trườngtrang trạiHSK 7–9
- 农民工Âm Hán Việt: nông dân côngcông nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.