Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nóng · Nóng · nóng

农

Nghĩa(hình thức kết hợp) nông nghiệp; họ [Nong2]; biến thể của 农 (nóng)
Bộ thủ冖
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp
  • Nónghọ [Nong2]
  • nóngbiến thể của 农 (nóng)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 冖 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.