Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

农田

Phồn thể: [農田]
nóngtián
Nghĩa tiếng Việtđất nông nghiệp; đất canh tác
Âm Hán Việtnông điền
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa