Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tián · Tián

田

Nghĩacánh đồng; nông trại; họ [Tian2]
Bộ thủ田
Âm Hán Việtđiền
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiánÂm Hán Việt: điềncánh đồng; nông trại
  • TiánChưa có âm thanhhọ [Tian2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 土

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.