Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pàn

畔

Nghĩa(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới
Bộ thủ田
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pàn(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 田 + 半

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.