Chữ Hán
半
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bánmột nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丷 + 牛
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 胖pàngÂm Hán Việt: bỡnmập; mũm mĩmHSK 3
- 判pànÂm Hán Việt: phán(dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểmHSK 4
- 伴bànÂm Hán Việt: bạnbạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhHSK 5
- 拌bànÂm Hán Việt: bắntrộn; trộn vào; trộn (một món salad)HSK 7–9
- 绊bànÂm Hán Việt: bậnvấp; ngã; cản trởHSK 7–9
- 叛pànphản bội; nổi loạn; phiến loạnHSK 7–9
- 畔pàn(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giớiHSK 7–9
- 衅xìncãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)HSK 7–9
- 泮pàn(văn học) tan chảy; hòa tan
- 袢pàndùng trong 袷袢 (qiāpàn); biến thể của 襻 (pàn)
- 絆
Từ có chữ này
- 一半Âm Hán Việt: nhất bánmột nửaHSK 1
- 半天Âm Hán Việt: bán thiênnửa ngày; một thời gian dài; khá lâuHSK 3
- 半夜Âm Hán Việt: bán dạnửa đêm; trong đêm khuyaHSK 5
- 半岛Âm Hán Việt: bán đảobán đảoHSK 7–9
- 半径Âm Hán Việt: bán kínhbán kínhHSK 7–9
- 半数Âm Hán Việt: bán sốmột nửa số; một nửaHSK 7–9
- 多半Âm Hán Việt: đa bánphần lớn; phần nhiều; có khả năng nhấtHSK 7–9
- 过半Âm Hán Việt: quá bánhơn năm mươi phần trăm; nhiều hơn một nửaHSK 7–9
- 上半场Âm Hán Việt: thượng bán trườnghiệp một, nửa đầu trận đấuHSK 7–9
- 下半场Âm Hán Việt: hạ bán trườnghiệp hai, nửa sau trận đấuHSK 7–9
- 半导体Âm Hán Việt: bán đạo thểchất bán dẫnHSK 7–9
- 半边天Âm Hán Việt: bán biên thiênmột nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
- 现在是早上八点二十分。我八点半上课,下午四点下课。Bây giờ là 8 giờ 20 phút sáng. Mình 8 giờ rưỡi vào học, 4 giờ chiều tan học.
- 还好今天我们坐高铁,听说有一班飞机因为天气不好晚点了半天,到现在还没起飞呢!May mà hôm nay chúng mình đi tàu cao tốc, nghe nói có một chuyến bay vì thời tiết xấu mà bị trễ nửa ngày, đến giờ vẫn chưa cất cánh kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.