Cấp: HSK 7–9Từ ghép
半岛
Phồn thể: [半島]Nghĩa
- 1 bán đảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 韩半岛[韓半島]Bán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)
- 朝鲜半岛[朝鮮半島]Bán đảo Triều Tiên
- 恒春半岛[恆春半島]bán đảo Hằng Xuân ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), điểm cực nam của Đài Loan
- 雷州半岛[雷州半島]bán đảo Lôi Châu
- 辽东半岛[遼東半島]Bán đảo Liêu Đông
- 马来半岛[馬來半島]bán đảo Mã Lai
- 山东半岛[山東半島]bán đảo Sơn Đông
- 西奈半岛[西奈半島]bán đảo Sinai
- 印支半岛[印支半島]Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半岛 (YìndùzhīnàBàndǎo)); (nay viết là 中南半岛 (ZhōngnánBàndǎo))
- 中南半岛[中南半島]Đông Dương
- 中印半岛[中印半島]Đông Dương
- 阿拉伯半岛[阿拉伯半島]Bán đảo Ả Rập
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 伴侣[伴侶][bạn lứa]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 导向[導向][đạo hướng]Cấp: HSK 7–9được định hướng tới; định hướng
- 均衡[quân hành]Cấp: HSK 7–9bằng nhau; cân bằng; hài hòa
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này