Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印支半岛

Phồn thể: [印支半島]
Yìn Zhī Bàndǎo
Nghĩa tiếng ViệtĐông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半岛 (YìndùzhīnàBàndǎo)); (nay viết là 中南半岛 (ZhōngnánBàndǎo))
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半岛 (YìndùzhīnàBàndǎo))
  2. 2 (nay viết là 中南半岛 (ZhōngnánBàndǎo))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập