Chữ Hán
印
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ấnin; đánh dấu; khắc
- Chưa có âm thanhhọ [Yin4]; viết tắt của 印度 (Yìndù), Ấn Độ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 卩 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 印象Âm Hán Việt: ấn tượngấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ứcHSK 4
- 复印Âm Hán Việt: hạ ấnsao chép; tạo bản sao tài liệuHSK 4
- 打印Âm Hán Việt: đả ấnđóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)HSK 4
- 打印机Âm Hán Việt: đả ấn cơmáy inHSK 4
- 印刷Âm Hán Việt: ấn loátin ấnHSK 5
- 脚印Âm Hán Việt: cước ấndấu chânHSK 6
- 印证Âm Hán Việt: ấn chứngxác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứHSK 7–9
- 印章Âm Hán Việt: ấn chươngcon dấu; ấn; dấuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
- 小兰,真抱歉!今天下午下了一场大雨,我去了一趟打印店拿这份材料,所以来晚了。Lan ơi, thật ngại quá! Chiều nay có một trận mưa to, mình đi một chuyến ra tiệm in lấy tập tài liệu này nên đến muộn.
- 小兰说得对。此外,我们还要在学习上互相帮助,给大家留下好印象。Lan nói đúng đấy. Ngoài ra, chúng ta còn phải giúp đỡ lẫn nhau trong học tập, để lại ấn tượng tốt cho mọi người.
- 您好!我上星期在贵店买了一台打印机。由于刚才我不小心随便按了几个键,结果现在无法正常打印了。Xin chào! Tuần trước tôi có mua một chiếc máy in ở cửa hàng. Do vừa nãy tôi vô ý bấm bừa mấy phím, kết quả là bây giờ không in bình thường được nữa.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.