Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yìn · Yìn

印

Nghĩain; đánh dấu; khắc; họ [Yin4]; viết tắt của 印度 (Yìndù), Ấn Độ
Bộ thủ卩
Âm Hán Việtấn
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìnÂm Hán Việt: ấnin; đánh dấu; khắc
  • YìnChưa có âm thanhhọ [Yin4]; viết tắt của 印度 (Yìndù), Ấn Độ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 卩 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.