Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

趟

tàng
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến
Âm Hán Việtthang
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng
  2. 2 một lần
  3. 3 một chuyến

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

趟

Phồn thể: [䠀]
tāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 趟 (tāng)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

趟

tāng
Nghĩa tiếng Việtlội; giẫm; đảo đất
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa