Houzii
← Từ điển
Từ ghép

我去

wǒqù
Nghĩa tiếng Việt(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập