HSK 2 · Ngữ pháp
Trợ từ động thái chỉ trải nghiệm 过 (guo)
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + (没) + Động từ + 过 + Tân ngữ
1. Bản chất & Cách dùng
Đặt trợ từ "过" (thanh nhẹ) ngay sau động từ để nhấn mạnh ai đó "đã từng" có trải nghiệm làm việc gì trong quá khứ. Thể phủ định dùng "没(有) + V + 过" (chưa từng làm gì).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我不去过北京。Câu đúng: 我没去过北京。Phủ định của trải nghiệm 过 luôn dùng 没(有), không dùng 不.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 4: Bạn mặc màu đỏ trông rất đẹp