Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Trợ từ động thái chỉ trải nghiệm 过 (guo)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + (没) + Động từ + 过 + Tân ngữ

1. Bản chất & Cách dùng

Đặt trợ từ "过" (thanh nhẹ) ngay sau động từ để nhấn mạnh ai đó "đã từng" có trải nghiệm làm việc gì trong quá khứ. Thể phủ định dùng "没(有) + V + 过" (chưa từng làm gì).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 我wǒ去qù过guò那nà个ge大dà商shāng场chǎng,那nà里li的de衣yī服fu很hěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo看kàn。Tôi đã từng đi trung tâm thương mại lớn đó, quần áo ở đó rất đẹp.
  2. 我wǒ没méi穿chuān过guò绿lǜ色sè的de裤kù子zi。Tôi chưa từng mặc quần màu xanh lá.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我不去过北京。Câu đúng: 我没去过北京。Phủ định của trải nghiệm 过 luôn dùng 没(有), không dùng 不.