HSK 2 · Ngữ pháp
Cách hỏi và nói họ tên với 姓 / 姓名
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 姓 + Họ (1–2 chữ),叫 + Họ tên đầy đủ
1. Bản chất & Cách dùng
"姓" vừa là danh từ (họ) vừa là động từ (mang họ). Sau động từ "姓" chỉ đặt phần HỌ (ví dụ: 我姓王), còn sau "叫" đặt tên hoặc cả họ tên (我叫王一雪). "姓名" là danh từ chỉ họ và tên đầy đủ (thường dùng trên giấy tờ).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我姓王一雪。Câu đúng: 我姓王,叫王一雪。Sau động từ 姓 chỉ nói họ (姓王), không nói cả họ lẫn tên.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Gia đình và những người thầy đáng kính