Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ phápCâu đặc biệt & Trật tự câu (特殊句式与基本句型)

Miêu tả bộ phận cơ thể bằng câu vị ngữ chủ-vị

Cấu trúc cốt lõi

Danh từ chỉ người + Bộ phận (个子 / 眼睛 / 头 / 手) + Cụm tính từ

Đối chiếu Việt – Trung

Để nói "mắt cô ấy rất to", dùng câu vị ngữ chủ-vị "她眼睛很大", không ghép trực tiếp "她有眼睛很大".

Câu vị ngữ tính từ dùng phó từ mức độ (很/非常) thay vì 是; câu chữ 有 luôn phủ định bằng 没有 (tuyệt đối không dùng 不有); câu chữ 把 và câu bị động chữ 被 bắt buộc có thành phần bổ ngữ/trạng thái sau động từ (把书放在桌子上, không kết thúc bằng động từ trơ).

1. Bản chất & Cách dùng

Trong tiếng Trung, khi miêu tả ngoại hình (vóc dáng, mắt, đầu, tay), ta có thể đặt cụm "Bộ phận + Tính từ" làm vị ngữ trực tiếp cho chủ ngữ chỉ người mà không cần động từ 是 hay 有.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 那nà个ge小xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)女nǚ孩hái儿r眼yǎn睛jing大dà大dà的de,非fēi常cháng漂piào亮liang。Cô bé kia đôi mắt to tròn, vô cùng xinh xắn.
  2. 我wǒ弟dì弟di小xiǎo时shí候hou个gè子zi不bù高gāo,现xiàn在zài比bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)我wǒ高gāo了le。Em trai tôi hồi nhỏ vóc người không cao, bây giờ cao hơn tôi rồi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 她有眼睛很大。Câu đúng: 她眼睛很大。 / 她有一双大眼睛。Để nói "mắt cô ấy rất to", dùng câu vị ngữ chủ-vị "她眼睛很大", không ghép trực tiếp "她有眼睛很大".