Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来

Cấu trúc cốt lõi

Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来

1. Bản chất & Cách dùng

"回来 / 回去" chỉ việc quay về (về phía người nói / rời xa người nói). "过来 / 过去" chỉ việc đi qua chỗ này / chỗ kia. "起来" ngoài nghĩa "đứng dậy, thức dậy" (站起来, 起床起来) còn ghép sau động từ/tính từ chỉ hành động bắt đầu và tiếp diễn (笑起来: bật cười; 热起来: ấm/nóng dần lên).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 小xiǎo侯hóu,你nǐ快kuài过guò来lai看kàn看kan,树shù上shàng有yǒu两liǎng只zhǐ小xiǎo鸟niǎo!Tiểu Hầu ơi, bạn mau qua đây xem này, trên cây có hai chú chim nhỏ!
  2. 我wǒ下xià个gè月yuè先xiān回huí国guó去qù,明míng年nián夏xià天tiān还hái会huì再zài回huí来lai。Tháng sau mình về nước trước, mùa hè năm sau sẽ lại quay về đây.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我在北京对朋友说:“你什么时候回北京去?”Câu đúng: 我在北京对朋友说:“你什么时候回北京来?”Người nói đang ở Bắc Kinh hỏi bạn bao giờ quay lại Bắc Kinh (về phía người nói) nên phải dùng 回来.