HSK 2 · Ngữ pháp
Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来
Cấu trúc cốt lõi
Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来
1. Bản chất & Cách dùng
"回来 / 回去" chỉ việc quay về (về phía người nói / rời xa người nói). "过来 / 过去" chỉ việc đi qua chỗ này / chỗ kia. "起来" ngoài nghĩa "đứng dậy, thức dậy" (站起来, 起床起来) còn ghép sau động từ/tính từ chỉ hành động bắt đầu và tiếp diễn (笑起来: bật cười; 热起来: ấm/nóng dần lên).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我在北京对朋友说:“你什么时候回北京去?”Câu đúng: 我在北京对朋友说:“你什么时候回北京来?”Người nói đang ở Bắc Kinh hỏi bạn bao giờ quay lại Bắc Kinh (về phía người nói) nên phải dùng 回来.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Tôi muốn đến Trung Quốc thêm một lần nữa