Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

夏天

xiàtiān
Nghĩa tiếng Việtmùa hè
Âm Hán Việthạ thiên
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mùa hè
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập