Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

发生

Phồn thể: [發生]
fāshēng
Nghĩa tiếng Việtxảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Âm Hán Việtphát sinh
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập